Công Dân Số Tuyên Quang Khối chức năng nội bộ

Tiến độ thu thập dữ liệu thiên tai

Tổng 2823 điểm đã được gửi từ 124 xã/phường. Còn 0 xã chưa gửi dữ liệu nào.

Độ đầy đủ = tỉ lệ các trường "nên có" đã được điền (ví dụ số hộ, số nhân khẩu với điểm thôn). Điền thiếu không bị chặn gửi — nhưng dữ liệu càng đủ thì hệ thống tính số người bị ảnh hưởng càng chính xác.

Chi tiết theo xã

Xã / phường Thôn Hạ tầng Cầu ngầm Lịch sử Tổng Chờ duyệt Đã duyệt Độ đầy đủ
Phường An Tường 0 7 18 0 25 0 25 100%
Xã Bắc Mê 4 1 10 0 15 0 15 73%
Xã Bắc Quang 1 3 14 0 18 0 18 94%
Xã Bạch Đích 3 2 8 0 13 0 13 77%
Xã Bạch Ngọc 1 0 13 0 14 0 14 93%
Xã Bạch Xa 1 0 8 0 9 0 9 89%
Xã Bản Máy 2 1 5 0 8 0 8 75%
Xã Bằng Hành 1 1 25 0 27 0 27 96%
Xã Bằng Lang 1 0 28 0 29 0 29 97%
Xã Bình An 1 0 17 0 18 0 18 94%
Xã Bình Ca 1 0 13 0 14 0 14 93%
Phường Bình Thuận 0 0 6 0 6 0 6 100%
Xã Bình Xa 1 0 22 0 23 0 23 96%
Xã Cán Tỷ 6 0 4 0 10 0 10 40%
Xã Cao Bồ 1 0 12 0 13 0 13 92%
Xã Chiêm Hóa 2 7 14 0 23 0 23 91%
Xã Côn Lôn 16 0 6 0 22 0 22 27%
Xã Đồng Tâm 1 0 26 0 27 0 27 96%
Xã Đông Thọ 15 0 13 0 28 0 28 46%
Xã Đồng Văn 61 18 1 0 80 0 80 24%
Xã Đồng Yên 1 1 7 0 9 0 9 89%
Xã Du Già 1 2 21 0 24 0 24 96%
Xã Đường Hồng 1 1 6 0 8 0 8 88%
Xã Đường Thượng 6 0 1 10 17 10 7 6%
Xã Giáp Trung 1 0 6 0 7 0 7 86%
Phường Hà Giang 1 15 16 22 0 53 0 53 72%
Phường Hà Giang 2 11 32 13 0 56 0 56 80%
Xã Hàm Yên 1 1 27 0 29 0 29 97%
Xã Hồ Thầu 2 0 17 0 19 0 19 90%
Xã Hòa An 1 0 8 0 9 0 9 89%
Xã Hoàng Su Phì 2 4 16 0 22 0 22 91%
Xã Hồng Sơn 1 1 10 0 12 0 12 92%
Xã Hồng Thái 27 1 19 0 47 0 47 43%
Xã Hùng An 1 2 8 0 11 0 11 91%
Xã Hùng Đức 1 0 22 0 23 0 23 96%
Xã Hùng Lợi 1 0 50 0 51 0 51 98%
Xã Khâu Vai 1 3 3 0 7 0 7 86%
Xã Khuôn Lùng 2 2 19 0 23 0 23 91%
Xã Kiên Đài 1 0 24 0 25 0 25 96%
Xã Kiến Thiết 1 0 26 0 27 0 27 96%
Xã Kim Bình 1 0 13 0 14 0 14 93%
Xã Lâm Bình 1 1 28 0 30 0 30 97%
Xã Lao Chải 1 1 10 0 12 0 12 92%
Xã Liên Hiệp 1 1 26 0 28 0 28 96%
Xã Linh Hồ 2 1 25 0 28 0 28 93%
Xã Lực Hành 3 1 7 0 11 0 11 73%
Xã Lũng Cú 40 11 1 0 52 0 52 23%
Xã Lũng Phìn 2 0 0 0 2 0 2 0%
Xã Lùng Tám 8 2 9 4 23 4 19 48%
Xã Mậu Duệ 1 1 9 1 12 1 11 83%
Xã Mèo Vạc 1 17 3 0 21 0 21 95%
Xã Minh Ngọc 2 2 14 0 18 0 18 89%
Xã Minh Quang 1 0 29 0 30 0 30 97%
Xã Minh Sơn 1 0 11 0 12 0 12 92%
Xã Minh Tân 1 0 15 0 16 0 16 94%
Xã Minh Thanh 1 0 24 0 25 0 25 96%
Phường Minh Xuân 0 12 26 0 38 0 38 100%
Phường Mỹ Lâm 0 1 13 0 14 0 14 100%
Xã Nà Hang 22 13 33 0 68 0 68 68%
Xã Nấm Dẩn 1 2 13 0 16 0 16 94%
Xã Nậm Dịch 1 0 11 0 12 0 12 92%
Xã Nghĩa Thuận 1 0 4 0 5 0 5 80%
Xã Ngọc Đường 7 4 13 0 24 0 24 71%
Xã Ngọc Long 1 0 1 0 2 0 2 50%
Xã Nhữ Khê 1 0 17 0 18 0 18 94%
Xã Niêm Sơn 1 3 8 0 12 0 12 92%
Phường Nông Tiến 0 1 5 0 6 0 6 100%
Xã Pà Vầy Sủ 1 4 5 0 10 0 10 90%
Xã Phố Bảng 43 9 1 0 53 0 53 19%
Xã Phú Linh 1 2 22 0 25 0 25 96%
Xã Phú Lương 4 0 30 0 34 0 34 88%
Xã Phù Lưu 1 0 17 0 18 0 18 94%
Xã Pờ Ly Ngài 1 0 2 0 3 0 3 67%
Xã Quản Bạ 2 10 13 0 25 0 25 92%
Xã Quang Bình 2 4 23 0 29 0 29 93%
Xã Quảng Nguyên 1 0 17 0 18 0 18 94%
Xã Sà Phìn 31 8 0 0 39 0 39 20%
Xã Sơn Dương 1 10 26 0 37 0 37 97%
Xã Sơn Thủy 2 12 11 0 25 0 25 92%
Xã Sơn Vĩ 2 1 4 0 7 0 7 71%
Xã Sủng Máng 1 0 0 0 1 0 1 0%
Xã Tân An 2 0 25 0 27 0 27 93%
Xã Tân Long 2 0 33 0 35 0 35 94%
Xã Tân Mỹ 1 0 27 0 28 0 28 96%
Xã Tân Quang 1 8 26 0 35 0 35 97%
Xã Tân Thanh 4 26 41 0 71 0 71 94%
Xã Tân Tiến 1 0 8 0 9 0 9 89%
Xã Tân Trào 1 1 36 0 38 0 38 97%
Xã Tân Trịnh 1 2 13 0 16 0 16 94%
Xã Tát Ngà 1 0 3 0 4 0 4 75%
Xã Thái Bình 2 0 54 0 56 0 56 96%
Xã Thái Hòa 1 0 21 0 22 0 22 96%
Xã Thái Sơn 1 0 31 0 32 0 32 97%
Xã Thắng Mố 1 0 0 0 1 0 1 0%
Xã Thàng Tín 1 0 1 0 2 0 2 50%
Xã Thanh Thủy 4 1 18 0 23 0 23 83%
Xã Thông Nguyên 2 2 18 0 22 0 22 91%
Xã Thuận Hòa 3 7 18 0 28 0 28 89%
Xã Thượng Lâm 18 0 12 0 30 0 30 40%
Xã Thượng Nông 15 0 6 0 21 0 21 29%
Xã Thượng Sơn 1 0 11 0 12 0 12 92%
Xã Tiên Nguyên 1 0 10 0 11 0 11 91%
Xã Tiên Yên 1 0 19 0 20 0 20 95%
Xã Tri Phú 1 0 33 0 34 0 34 97%
Xã Trung Hà 1 0 18 0 19 0 19 95%
Xã Trung Sơn 3 1 39 0 43 0 43 93%
Xã Trung Thịnh 1 1 10 0 12 0 12 92%
Xã Trường Sinh 2 0 29 0 31 0 31 94%
Xã Tùng Bá 1 2 9 0 12 0 12 92%
Xã Tùng Vài 2 1 10 0 13 0 13 85%
Xã Vị Xuyên 2 12 11 0 25 0 25 92%
Xã Việt Lâm 1 3 28 0 32 0 32 97%
Xã Vĩnh Tuy 1 1 8 0 10 0 10 90%
Xã Xín Mần 2 3 18 0 23 0 23 91%
Xã Xuân Giang 1 2 23 0 26 0 26 96%
Xã Xuân Vân 3 0 9 0 12 0 12 75%
Xã Yên Cường 1 0 10 0 11 0 11 91%
Xã Yên Hoa 18 2 8 0 28 0 28 36%
Xã Yên Lập 2 0 30 0 32 0 32 94%
Xã Yên Minh 12 13 5 0 30 0 30 60%
Xã Yên Nguyên 1 0 23 0 24 0 24 96%
Xã Yên Phú 1 0 8 0 9 0 9 89%
Xã Yên Sơn 2 8 43 0 53 0 53 96%
Xã Yên Thành 1 0 26 0 27 0 27 96%